quân phong quân kỉ
Định nghĩa
Thành ngữ: - Tác phong và kỷ luật của quân đội: "quân phong quân kỉ" chỉ phong cách làm việc, sinh hoạt nghiêm chỉnh, có tổ chức, kỷ luật chặt chẽ như trong quân đội. Cụm từ này thường dùng để mô tả một người hoặc một tập thể có lối sống gọn gàng, đúng giờ, tuân thủ quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có phong cách làm việc nghiêm túc, đúng giờ như trong quân đội.)
- (Lớp học có kỷ luật chặt chẽ, mọi thành viên đều nghe theo quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rèn luyện quân phong quân kỉ": quá trình tập cho mình thói quen sinh hoạt và làm việc có kỷ luật.
- Các tân binh phải trải qua khóa rèn luyện quân phong quân kỉ gắt gao. (Những người lính mới phải học cách sống kỷ luật và ngăn nắp.)
"Giữ vững quân phong quân kỉ": duy trì tác phong và kỷ luật nghiêm ngặt.
- Dù khó khăn, đơn vị vẫn giữ vững quân phong quân kỉ. (Dù gặp thử thách, đơn vị vẫn duy trì kỷ luật chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Quân phong (danh từ): phong cách, tác phong của quân đội.
- Quân phong của anh ấy rất chuẩn mực. (Tác phong của anh ấy rất đúng chuẩn quân đội.)
Quân kỉ (danh từ): kỷ luật quân đội.
- Vi phạm quân kỉ sẽ bị phạt nặng. (Vi phạm kỷ luật quân đội sẽ chịu hình phạt nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
- Kỷ luật: sự tuân thủ các quy tắc, quy định.
- Tác phong: cách ăn nói, hành động, sinh hoạt thể hiện tính chuyên nghiệp.
- Nghiêm chỉnh: đúng đắn, chính xác, không lơ là.
Thành ngữ liên quan
Quân lệnh như sơn: mệnh lệnh trong quân đội là bất di bất dịch, không thể thay đổi.
- Trong quân đội, quân lệnh như sơn, ai cũng phải tuân theo. (Mệnh lệnh quân sự là tối thượng, không ai được chống đối.)
Như quân đội: chỉ sự ngăn nắp, đúng giờ, có tổ chức.
- Cách sắp xếp đồ đạc của cô ấy như quân đội vậy. (Cô ấy sắp xếp đồ đạc rất gọn gàng và có trật tự.)